bầu bí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ chung các loài cây thuộc họ Bầu Bí (họ Cucurbitaceae): Một nhóm thực vật thân leo, thường có quả to, được trồng phổ biến để lấy quả làm thực phẩm.
- Chỉ chung quả của các cây thuộc họ này: Những loại quả như bầu, bí, mướp, dưa chuột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn nhà bà trồng đủ loại bầu bí. (Vườn nhà bà trồng đủ các loại cây như bầu, bí.)
- Món canh bầu bí nấu tôm rất thanh mát. (Món canh nấu từ quả bầu và bí với tôm rất thanh mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, khẩu ngữ để chỉ sự sinh sôi, đông đúc:
- Gia đình ấy đông con, bầu bí lắm. (Gia đình ấy có nhiều con, đông đúc.)
- Cả nhà sum vầy, bầu bí bên mâm cơm. (Cả nhà quây quần đông đúc bên mâm cơm.)
Biến thể và từ liên quan
- Bầu (danh từ): Một loài cây cụ thể trong họ bầu bí, quả thường dài.
- Bí (danh từ): Một loài cây cụ thể trong họ bầu bí, quả thường tròn hoặc dài, vỏ cứng.
- Bí đao (danh từ): Một loại bí cụ thể, quả dài, vỏ xanh có phấn.
- Bí ngô (danh từ): Một loại bí cụ thể, quả to, vỏ cam.
- Họ Bầu Bí (danh từ): Tên gọi khoa học của một họ thực vật (Cucurbitaceae).
Từ đồng nghĩa
- Họ Bầu Bí: Cách gọi chính xác theo phân loại thực vật.
- Cây dây leo ăn quả: Cách mô tả chung về đặc điểm.
Thành ngữ liên quan
- Bầu bí dưa gang: Thành ngữ chỉ chung các loại rau quả thông thường, giản dị.
- Bữa cơm quê chỉ có bầu bí dưa gang mà ngon lạ. (Bữa cơm quê chỉ có những món rau quả giản dị mà rất ngon.)
- Bí rợ, bí đao, bầu bí...: Cụm từ liệt kê các loại quả cùng họ, thường dùng trong bài hát đồng dao hoặc nói về sự phong phú.
- Đi chợ mua đủ thứ: bí rợ, bí đao, bầu bí... (Đi chợ mua đủ các loại như bí rợ, bí đao, bầu...)